judgment creditor
judgment+creditor | ['dʒʌdʒmənt'kreditə] | | Cách viết khác: | | judgement creditor |  | ['dʒʌdʒmənt'kreditə] |  | danh từ | |  | người được toà xét có quyền thu nợ |
/'dʤʌdʤmənt'kreditə/ (judgement_creditor) /'dʤʌdʤmənt'kreditə/
danh từ
người được toà xét có quyền thu nợ
|
|